Cập nhật thông tin chi tiết về ★ Bảng giá vàng 18k – 24k – SJC – DOJI – PNJ – 9999 ngày hôm nay mới nhất ngày 20/03/2019 trên website Manglocvenha.com

★ Bảng Giá Vàng 18k – 24k – SJC – DOJI – PNJ – 9999 Ngày Hôm Nay Mới Nhất

Bảng giá vàng trong nước hôm nay

Giá vàng SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L36.51036.660
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c36.50036.900
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân36.50037.000
Vàng nữ trang 99,99%36.06036.660
Vàng nữ trang 99%35.59736.297
Vàng nữ trang 75%26.24827.648
Vàng nữ trang 58,3%20.12521.525
Vàng nữ trang 41,7%14.03915.439
Hà NộiVàng SJC36.51036.680
Đà NẵngVàng SJC36.51036.680
Nha TrangVàng SJC36.50036.680
Cà MauVàng SJC36.51036.680
Buôn Ma ThuộtVàng SJC36.50036.680
Bình PhướcVàng SJC36.48036.690
HuếVàng SJC36.51036.680
Biên HòaVàng SJC36.51036.660
Miền TâyVàng SJC36.51036.660
Quãng NgãiVàng SJC36.51036.660
Đà LạtVàng SJC36.53036.710
Long XuyênVàng SJC36.51036.660

Giá vàng DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ36.57036.65036.55036.66036.58036.660
SJC Buôn--36.57036.64036.59036.650
Nguyên liệu 99.9936.54036.64036.52036.65036.53036.630
Nguyên liệu 99.936.43036.53036.41036.54036.48036.580
Lộc Phát Tài36.57036.65036.55036.66036.58036.660
Kim Thần Tài36.57036.65036.55036.66036.58036.660
Hưng Thịnh Vượng--36.44036.94036.44036.940
Nữ trang 99.9936.24036.94036.24036.94036.18036.880
Nữ trang 99.936.16036.86036.16036.86036.08036.780
Nữ trang 9935.93036.63035.93036.63035.88036.580
Nữ trang 75 (18k)26.61027.91026.61027.91026.51027.810
Nữ trang 68 (16k)25.12026.42025.12026.42023.89024.590
Nữ trang 58.3 (14k)20.45021.75020.45021.75020.36021.660
Nữ trang 41.7 (10k)14.34015.64014.34015.640--

Giá vàng PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999936.65020/03/2019 13:17:28
PNJ36.60037.10020/03/2019 13:17:28
SJC36.52036.70020/03/2019 13:17:28
Hà NộiPNJ36.60037.10020/03/2019 13:19:47
SJC36.57036.67020/03/2019 13:19:47
Đà NẵngPNJ36.60037.10020/03/2019 13:17:28
SJC36.52036.70020/03/2019 13:17:28
Cần ThơPNJ36.60037.10020/03/2019 13:17:28
SJC36.52036.70020/03/2019 13:17:28
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)36.60037.10020/03/2019 13:17:28
Nữ trang 24K36.10036.90020/03/2019 13:17:28
Nữ trang 18K26.43027.83020/03/2019 13:17:28
Nữ trang 14K20.34021.74020/03/2019 13:17:28
Nữ trang 10K14.10015.50020/03/2019 13:17:28

Giá vàng Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L36.56036.660
Vàng 24K (999.9)36.20036.800
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)36.40036.800
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC36.57036.650

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)36.52036.970
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)36.52036.970
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)36.52036.970
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)36.20036.900
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)36.10036.800
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)36.100
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)36.57036.640
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)35.800
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)26.460
Vàng 680 (16.8k)24.650
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)20.480
Vàng 37.5 (9k)12.850
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)25.810
Vàng 700 (16.8k)24.020
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)19.900
Vàng 37.5 (9k)12.370

Biểu đồ giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h mới nhất

Giá vàng thế giới 30 ngày

Giá vàng thế giới 60 ngày

Giá vàng thế giới 6 tháng

Giá vàng thế giới 1 năm

Video clip liên quan ★ Bảng giá vàng 18k – 24k – SJC – DOJI – PNJ – 9999 ngày hôm nay