Thông tin giá 1 cây vàng 24k mới nhất

19

Cập nhật thông tin chi tiết về giá 1 cây vàng 24k mới nhất ngày 19/08/2019 trên website Manglocvenha.com

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Bảng Giá Vàng 18k – 24k – SJC – DOJI – PNJ – 9999 Ngày Hôm Nay Mới Nhất

Bảng giá vàng trong nước hôm nay

Giá vàng SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.30041.650
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.25041.800
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.25041.900
Vàng nữ trang 99,99%40.85041.650
Vàng nữ trang 99%40.23841.238
Vàng nữ trang 75%29.99131.391
Vàng nữ trang 58,3%23.03424.434
Vàng nữ trang 41,7%16.12017.520
Hà NộiVàng SJC41.30041.670
Đà NẵngVàng SJC41.30041.670
Nha TrangVàng SJC41.29041.670
Cà MauVàng SJC41.30041.670
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.27041.680
HuếVàng SJC41.28041.670
Biên HòaVàng SJC41.30041.650
Miền TâyVàng SJC41.30041.650
Quãng NgãiVàng SJC41.30041.650
Đà LạtVàng SJC41.32041.700
Long XuyênVàng SJC41.30041.650

Giá vàng DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.32041.76041.26041.85041.30041.750
SJC Buôn--41.28041.83041.30041.750
Nguyên liệu 99.9941.30041.71041.26041.75041.30041.750
Nguyên liệu 99.941.25041.61041.22041.65041.25041.650
Lộc Phát Tài41.32041.76041.26041.85041.30041.750
Kim Thần Tài41.32041.76041.26041.85041.30041.750
Hưng Thịnh Vượng--41.30041.75041.30041.750
Nữ trang 99.9940.91042.01040.91042.01041.15042.050
Nữ trang 99.940.81041.91040.81041.91041.05041.950
Nữ trang 9940.56041.61040.56041.61040.75041.650
Nữ trang 75 (18k)30.41031.71030.41031.71030.39031.690
Nữ trang 68 (16k)28.71030.01028.71030.01027.33028.030
Nữ trang 58.3 (14k)23.41024.71023.41024.71023.38024.680
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Giá vàng PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.85019/08/2019 08:05:13
PNJ41.35041.95019/08/2019 08:05:13
SJC41.50041.95019/08/2019 08:05:13
Hà NộiPNJ41.35041.95019/08/2019 08:05:13
SJC41.50041.95019/08/2019 08:05:13
Đà NẵngPNJ41.35041.95019/08/2019 08:05:13
SJC41.50041.95019/08/2019 08:05:13
Cần ThơPNJ41.35041.95019/08/2019 08:05:13
SJC41.50041.95019/08/2019 08:05:13
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.35041.95019/08/2019 08:05:13
Nữ trang 24K41.00041.80019/08/2019 08:05:13
Nữ trang 18K30.10031.50019/08/2019 08:05:13
Nữ trang 14K23.20024.60019/08/2019 08:05:13
Nữ trang 10K16.14017.54019/08/2019 08:05:13

Giá vàng Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.10041.700
Vàng 24K (999.9)40.95041.650
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)40.95041.650
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.11041.690

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.22041.820
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.22041.820
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.22041.820
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.80041.700
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.70041.600
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.700
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.30041.730
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.400
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Lịch sử giá vàng thế giới - XAG/USD

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49
2019-07-221427.661429.741422.121424.30 0.08
2019-07-191446.941453.061420.101425.30 1.46

Lịch sử giá vàng thế giới - XAG/EUR

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49
2019-07-221427.661429.741422.121424.30 0.08
2019-07-191446.941453.061420.101425.30 1.46

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Biểu đồ giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h mới nhất

Giá vàng thế giới 30 ngày

Giá vàng thế giới 60 ngày

Giá vàng thế giới 6 tháng

Giá vàng thế giới 1 năm

Công thức quy đổi giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Sử dụng công thức sau:

Giá vàng trong nước = (Giá vàng Thế Giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế Nhập khẩu) / 0.82945 x tỉ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số Tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/ 1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Liên quan giá 1 cây vàng 24k

Phn | cách sử lý vỉ vàng sjc 1 cây cũ của cửa hàng tôi |

Quá trình chế tạo chiếc nhẫn 1 lượng vàng 24k

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng

Mua bán vàng phi sjc “nhiều chuyện kinh khủng lắm”! - alo 389 (số 26/2017)

Phn | gặp đại gia mua 130 chỉ vàng 24k - 13 cây vàng 24k ( 999.9) |

Thvl | giá vàng miếng giảm ngược chiều thế giới

Cận cảnh chế tác lắc tay 3 lượng vàng 24k, vô cùng khoé léo

Phn | nhẫn nam 1 chỉ và 2 chỉ vàng 24k - các mẫu nhẫn nam đẹp|

Vàng 24k là gì, vàng trắng là gi

Phn | dây chuyền 10 chỉ vàng 24k - beautiful gold chain |

Phn | dây chuyền 3 chỉ vàng - 24k gold chain |

Bảo vật .... quý hơn 100 cây vàng

Phn | nhẫn nam 1 chỉ vàng 24k - nhẫn vàng năm cao cấp |

Hùng hàng hiệu đi mua lắc vàng

Phn | nhẫn vuông 10 chỉ vàng 24k 《khủng》 - gorgeous gold rings |

Phn | dây chuyền 20 chỉ vàng 24k - beautiful gold chain |

Phn | lắc tay 1,5 chỉ vàng 24k | gold bracelet 24k

Phn | dây chuyền 5 chỉ vàng 24k | 24k gold chain

Phn | các mẫu nhẫn 5 chỉ vàng 24k cực đẹp - gorgeous gold rings |

Phn | cận cảnh quy trình đánh nhẫn 4 chỉ vàng 24k | latest gold ring designs

Bàng hoàng hóa đơn tiền nước gần 1 cây vàng | đnrtv

Phát hiện 24 cây vàng hơn 1 triệu usd trong toilet máy bay

Phn | giới thiệu lắc tay 1 chỉ vàng ta 24k

Rồng - dây chuyền kèm mặt mạ vàng 24k - giá khuyến mãi : 480k - lh : 0123 233 7757

Phn | dây chuyền 3 chỉ vàng 24k - beautiful gold chain |

Phn | cận cảnh quy trình thủ công làm nhẫn tròn trơn 1chỉ vàng |

Phn | dây chuyền vàng nữ đẹp - dây 2 chỉ vàng 24k giá chỉ ( 7tr500k )

Tin giá vàng: mỗi lượng vàng hôm nay (5/10) giảm hơn 500 ngàn đồng

Cỗ máy nghiền nát thỏi vàng 1kg trị giá 266 cây vàng sẽ như thế nào | taca vlog reaction

Vàng 10k - 14k - 24k là gì? nên chọn loại nào?

Phn | 100 cây nhẫn tròn vàng ta ( 24k ) | nhẫn tròn trơn 24k

Phn | cách phân biệt vàng 999 và 9999 |

Giá vàng hôm nay, giá vàng việt nam hôm nay bao nhiêu 1 chỉ

Phn | vàng 10k - 14k - 18k là gì - sự khác nhau giữa vàng 10k-14k-18k

Phn | các mẫu dây chuyền 3 chỉ, 4 chỉ vàng 24k tuyệt đẹp | gold chains

Phn | nấu 3 cây vàng 24k | vàng được nấu như thế nào ?

Phn | dây chuyền 5 chỉ vàng 24k - high quality gold wire |

Phn | dây chuyền 2 chỉ vàng 24k - beautiful gold chain |

Phn | dây chuyền 4 chỉ vàng 24k - beautiful gold chain

Cận cảnh quy trình làm chiếc lắc đeo tay bằng vàng 24k, xem làm thấy mê

Phn | dây chuyền 2 chỉ vàng - 24k gold chain |

Phn | tận mắt xem cách phân biệt vàng 24k và 10k quá hay |

Tăng đột phá - giá vàng cao nhất trong 2 năm trở lại đây

S2 golds - giá vàng chiều ngày hôm nay 18/8/2019 - giá vàng hôm nay bao nhiêu tiền 1 chỉ

Giá vàng hôm nay15/8/2019 tiếp đà tăng .vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giao lưu góc mai 1 cây vàng 9999 ở tiền giang | trung la vlogs

(vtc14)_giá vàng giảm tới 2,2 triệu đồng/lượng, người mua ngẩn ngơ

Phn | giới thiệu vài mẫu dây chuyền vàng tây cực khủng | dây chuyền vàng nam đẹp

Cô dâu sinh năm 2000: 100 cây vàng, nhẫn kim cương và hơn 1 tỷ tiền mặt

Giá vàng 24k tại tphcm, Giá 1 bộ vàng cưới 24k, Giá vàng ý 24k hôm nay, Giá vàng 24k 9999, 5 chỉ vàng 24k giá bao nhiêu, 3 chỉ vàng 24k giá bao nhiêu, Giá vàng 24k tphcm, Giá vàng 24k tây ninh, Giá vàng 24k tại trà vinh hôm nay, Giá vàng 24k ở cần thơ, Giá vàng 24k online,