Thông tin giá 1 tấn cà phê mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá 1 tấn cà phê mới nhất ngày 18/09/2019 trên website Manglocvenha.com

Bảng giá cà phê trong nước

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM)1,473Trừ lùi: 160
Giá cà phêĐắk Lăk33,400-300
Lâm Đồng32,500-300
Gia Lai33,100-300
Đắk Nông33,100-300
Hồ tiêu42,0000
Tỷ giá USD/VND23,18020
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
11/191313-15-1.13 %585713311306132770248
01/201340-15-1.11 %352413581334135432620
03/201367-16-1.16 %185413851361138518015
05/201394-16-1.13 %9631407138814078835
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
12/19100.35-3.95-3.79 %34025104100103.75127447
03/20103.95-3.9-3.62 %18114107.60103.65107.2553494
05/20106.30-3.9-3.54 %5834109.85106.05109.5028172
07/20108.40-3.9-3.47 %2085111.90108.05111.7520959
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Bảng giá cà phê thế giới

Lịch sử giao dịch cà phê 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-09-17104.42104.86100.84101.45 3.14
2019-09-16102.75105.69102.45104.63 1.43
2019-09-13104.08104.25102.75103.14 0.96
2019-09-12103.29104.46101.79104.12 0.49
2019-09-11102.38105.25101.93103.62 1.28
2019-09-1099.14102.7598.54102.30 2.96
2019-09-0997.3099.6595.8699.28 2.13
2019-09-0695.6197.7095.3997.17 1.81
2019-09-0597.1697.7595.4195.42 1.59
2019-09-0496.0497.2295.8396.93 1.13
2019-09-0396.6396.8494.4995.84 0.89
2019-08-3095.4397.2895.2396.69 1.41
2019-08-2997.3597.5494.8695.33 2.11
2019-08-2897.5098.1696.0297.34 0.15
2019-08-2797.3797.9896.4397.48 0.02
2019-08-2695.4298.4495.2197.47 2.56
2019-08-2396.5697.2794.9394.98 1.9
2019-08-2296.3497.6395.4296.78 0.6
2019-08-2195.4597.3995.3096.20 0.95
2019-08-2094.7995.3193.1395.29 0.53
2019-08-1996.0296.9394.3894.79 1

Lịch sử giao dịch cà phê Robusta 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-09-171333.000001338.000001314.000001317.00000 1.52
2019-09-161321.000001345.000001315.000001337.00000 1.13
2019-09-131337.000001337.000001321.000001322.00000 1.14
2019-09-111329.000001347.000001326.000001337.00000 0.45
2019-09-101310.000001339.000001305.000001331.00000 1.96
2019-09-091296.000001307.000001284.000001305.00000 0.77
2019-09-061273.000001300.000001264.000001295.00000 1.47
2019-09-051313.000001321.000001264.000001276.00000 2.59
2019-09-041307.000001323.000001307.000001309.00000 0.62
2019-09-031329.000001329.000001297.000001301.00000 2.7
2019-08-301323.000001336.000001315.000001336.00000 0.9
2019-08-291350.000001357.000001320.000001324.00000 1.97
2019-08-281336.000001367.000001336.000001350.00000 0.82
2019-08-271324.000001342.000001319.000001339.00000 1.87
2019-08-231318.000001324.000001304.000001314.00000 0.77
2019-08-221323.000001328.000001314.000001324.00000 0.08
2019-08-211325.000001331.000001321.000001323.00000 0.31
2019-08-201308.000001326.000001299.000001319.00000 0.84
2019-08-191324.000001332.000001308.000001308.00000 1.61

Liên quan giá 1 tấn cà phê

Máy nhổ cà phê

Máy nhổ cà phê 0934936310

Nho goc kafe

Nho ca phe trong lo, nhanh sach dat

địa ngục trần gian chuồng cọp kiểu pháp | côn đảo