Thông tin giá vàng 24k tây ninh mới nhất

16

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng 24k tây ninh mới nhất ngày 19/08/2019 trên website Manglocvenha.com

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Bảng Giá Vàng 18k – 24k – SJC – DOJI – PNJ – 9999 Ngày Hôm Nay Mới Nhất

Bảng giá vàng trong nước hôm nay

Giá vàng SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.30041.650
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.25041.800
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.25041.900
Vàng nữ trang 99,99%40.85041.650
Vàng nữ trang 99%40.23841.238
Vàng nữ trang 75%29.99131.391
Vàng nữ trang 58,3%23.03424.434
Vàng nữ trang 41,7%16.12017.520
Hà NộiVàng SJC41.30041.670
Đà NẵngVàng SJC41.30041.670
Nha TrangVàng SJC41.29041.670
Cà MauVàng SJC41.30041.670
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.27041.680
HuếVàng SJC41.28041.670
Biên HòaVàng SJC41.30041.650
Miền TâyVàng SJC41.30041.650
Quãng NgãiVàng SJC41.30041.650
Đà LạtVàng SJC41.32041.700
Long XuyênVàng SJC41.30041.650

Giá vàng DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.32041.76041.26041.85041.30041.750
SJC Buôn--41.28041.83041.30041.750
Nguyên liệu 99.9941.30041.71041.26041.75041.30041.750
Nguyên liệu 99.941.25041.61041.22041.65041.25041.650
Lộc Phát Tài41.32041.76041.26041.85041.30041.750
Kim Thần Tài41.32041.76041.26041.85041.30041.750
Hưng Thịnh Vượng--41.30041.75041.30041.750
Nữ trang 99.9940.91042.01040.91042.01041.15042.050
Nữ trang 99.940.81041.91040.81041.91041.05041.950
Nữ trang 9940.56041.61040.56041.61040.75041.650
Nữ trang 75 (18k)30.41031.71030.41031.71030.39031.690
Nữ trang 68 (16k)28.71030.01028.71030.01027.33028.030
Nữ trang 58.3 (14k)23.41024.71023.41024.71023.38024.680
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Giá vàng PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.85019/08/2019 08:05:13
PNJ41.35041.95019/08/2019 08:05:13
SJC41.50041.95019/08/2019 08:05:13
Hà NộiPNJ41.35041.95019/08/2019 08:05:13
SJC41.50041.95019/08/2019 08:05:13
Đà NẵngPNJ41.35041.95019/08/2019 08:05:13
SJC41.50041.95019/08/2019 08:05:13
Cần ThơPNJ41.35041.95019/08/2019 08:05:13
SJC41.50041.95019/08/2019 08:05:13
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.35041.95019/08/2019 08:05:13
Nữ trang 24K41.00041.80019/08/2019 08:05:13
Nữ trang 18K30.10031.50019/08/2019 08:05:13
Nữ trang 14K23.20024.60019/08/2019 08:05:13
Nữ trang 10K16.14017.54019/08/2019 08:05:13

Giá vàng Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.10041.700
Vàng 24K (999.9)40.95041.650
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)40.95041.650
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.11041.690

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.22041.820
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.22041.820
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.22041.820
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.80041.700
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.70041.600
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.700
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.30041.730
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.400
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Lịch sử giá vàng thế giới - XAG/USD

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49
2019-07-221427.661429.741422.121424.30 0.08
2019-07-191446.941453.061420.101425.30 1.46

Lịch sử giá vàng thế giới - XAG/EUR

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49
2019-07-221427.661429.741422.121424.30 0.08
2019-07-191446.941453.061420.101425.30 1.46

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Biểu đồ giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h mới nhất

Giá vàng thế giới 30 ngày

Giá vàng thế giới 60 ngày

Giá vàng thế giới 6 tháng

Giá vàng thế giới 1 năm

Công thức quy đổi giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Sử dụng công thức sau:

Giá vàng trong nước = (Giá vàng Thế Giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế Nhập khẩu) / 0.82945 x tỉ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số Tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/ 1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Liên quan giá vàng 24k tây ninh

“giá vàng tăng bất thường, người dân nên bình tĩnh!”

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

Tiệm vàng ba hên - ql 22b, mỏ công, tân biên, tây ninh - hotline: 097 966 67 68

Giá vàng hôm nay 18/8/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Tăng đột phá - giá vàng cao nhất trong 2 năm trở lại đây

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Tiệm vàng trang sức ba hên - vỏ xoàn ngoại, italy, vàng 10k, 18k, 24k, 9999, pnj

Giá vàng hôm nay, giá vàng việt nam hôm nay bao nhiêu 1 chỉ

Vàng non làm loạn ngày vía thần tài, đánh lừa người tiêu dùng | an toàn sống | antv

Giá vàng hôm nay 21/7 vàng sjc- vàng 9999- vàng 24k- vàng 18k (cuộc sống kinh doanh )

Mẫu lắc tay vàng 24k vàng ta đẹp

Bàng hoàng hóa đơn tiền nước gần 1 cây vàng | đnrtv

Phn | giới thiệu lắc tay 1 chỉ vàng ta 24k

Vàng 10k - 14k - 24k là gì? nên chọn loại nào?

Công ty tnhh vàng bạc đá quý ngọc thẩm nhiều năm liền đạt danh hiệu hvnclc 2017

Tại sao nên nghe lời khuyên: “vàng, mua đâu bán đấy” - alo 389 (số 37/2017)

Giá vàng hôm nay giá vàng ngày hôm nay mới nhất 24h

Giá vàng tăng kỷ lục mọi thời đại 41triệu 700k tác động tới nhà đất tây ninh và bđs cả nước ntn

đạo chích ở chợ mới trảng bàng . tây ninh 13.7.2019

Tiệm vàng hoàng phát vàng 18k lắc tay dây chuyền mẫu độc đẹp sáng theo công nghệ in 3d

Phn | làm nhẫn chữ phúc 4 chỉ vàng 24k |dễ như thế nào ??

Chiêu trò lừa đảo mới: cho vàng giả, lấy vàng thật

Tahigems - nhẫn phúc lộc thọ cho anh thành tây ninh

Trang sức "vàng non" 10k: chi tiền triệu đeo hàng "rởm" | anvcs | antg

Mua bán vàng phi sjc “nhiều chuyện kinh khủng lắm”! - alo 389 (số 26/2017)

Dntn vàng bạc đá quý phương thảo tây ninh

đi chợ nhật tảo mua nhẫn vàng giá rẻ như bèo để làm trang sức - sài gòn ngày nay

Vàng non tây ninh

Cà mau: bắt nhóm chuyên sử dụng vàng giả để lừa đảo ở nông thôn

Giá vàng hôm nay 01/07/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Phn | cách phân biệt vàng 999 và 9999 |

Phn | các mẫu dây chuyền nam và nữ vàng 10k tuyệt đẹp - gold chain designs for men

Quá trình chế tạo chiếc nhẫn 1 lượng vàng 24k

Cô bé có 10 hoa tay khéo léo tự học nghề thợ bạc lúc 13 tuổi

Vàng non tây ninh - uy tín chất lượng 0918171612

Vòng bọng mạ vàng thật 18k - giá : 180.000đ/cặp - lh : 0123 233 7757

Giá vàng sắp tăng mạnh, chuyên gia quốc tế dự báo sốc, vàng sẽ vượt 50 triệu?

Tòa thánh tây ninh xưa và nay

Vàng non

Phn | nhẫn vuông 10 chỉ vàng 24k 《khủng》 - gorgeous gold rings |

Mẫu vàng non tây ninh

Hàng chục người nhận vàng, tiền, điện thoại, tủ lạnh, tivi trong đêm tân niên cty trần quốc 2019

Khai trương tiệm vàng kim phú ....... 14.04.2018

Bông hoa hồng dát vàng quà tặng ngày lễ tình nhân độc đáo nhất

Tiệm vàng kim bình

Phn | cận cảnh quy trình đúc nhẫn chữ phúc 5 chỉ vàng 24k |

Phn | gặp đại gia mua 130 chỉ vàng 24k - 13 cây vàng 24k ( 999.9) |

Cô dâu đám cưới rớt nước mắt nhận 3 cây vàng giả từ mẹ chồng chuyện khó tin nhưng có thật

Giá vàng 24k tại tphcm, Giá 1 bộ vàng cưới 24k, Giá 1 cây vàng 24k, Giá vàng ý 24k hôm nay, Giá vàng 24k 9999, 5 chỉ vàng 24k giá bao nhiêu, 3 chỉ vàng 24k giá bao nhiêu, Giá vàng 24k tphcm, Giá vàng 24k tại trà vinh hôm nay, Giá vàng 24k ở cần thơ, Giá vàng 24k online,