Thông tin giá vàng sjc tại lâm đồng mới nhất

30

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng sjc tại lâm đồng mới nhất ngày 19/08/2019 trên website Manglocvenha.com

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Bảng Giá Vàng 18k – 24k – SJC – DOJI – PNJ – 9999 Ngày Hôm Nay Mới Nhất

Bảng giá vàng trong nước hôm nay

Giá vàng SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.30041.650
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.25041.800
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.25041.900
Vàng nữ trang 99,99%40.85041.650
Vàng nữ trang 99%40.23841.238
Vàng nữ trang 75%29.99131.391
Vàng nữ trang 58,3%23.03424.434
Vàng nữ trang 41,7%16.12017.520
Hà NộiVàng SJC41.30041.670
Đà NẵngVàng SJC41.30041.670
Nha TrangVàng SJC41.29041.670
Cà MauVàng SJC41.30041.670
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.27041.680
HuếVàng SJC41.28041.670
Biên HòaVàng SJC41.30041.650
Miền TâyVàng SJC41.30041.650
Quãng NgãiVàng SJC41.30041.650
Đà LạtVàng SJC41.32041.700
Long XuyênVàng SJC41.30041.650

Giá vàng DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.32041.76041.26041.85041.30041.750
SJC Buôn--41.28041.83041.30041.750
Nguyên liệu 99.9941.30041.71041.26041.75041.30041.750
Nguyên liệu 99.941.25041.61041.22041.65041.25041.650
Lộc Phát Tài41.32041.76041.26041.85041.30041.750
Kim Thần Tài41.32041.76041.26041.85041.30041.750
Hưng Thịnh Vượng--41.30041.75041.30041.750
Nữ trang 99.9940.91042.01040.91042.01041.15042.050
Nữ trang 99.940.81041.91040.81041.91041.05041.950
Nữ trang 9940.56041.61040.56041.61040.75041.650
Nữ trang 75 (18k)30.41031.71030.41031.71030.39031.690
Nữ trang 68 (16k)28.71030.01028.71030.01027.33028.030
Nữ trang 58.3 (14k)23.41024.71023.41024.71023.38024.680
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Giá vàng PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.85019/08/2019 08:05:13
PNJ41.35041.95019/08/2019 08:05:13
SJC41.50041.95019/08/2019 08:05:13
Hà NộiPNJ41.35041.95019/08/2019 08:05:13
SJC41.50041.95019/08/2019 08:05:13
Đà NẵngPNJ41.35041.95019/08/2019 08:05:13
SJC41.50041.95019/08/2019 08:05:13
Cần ThơPNJ41.35041.95019/08/2019 08:05:13
SJC41.50041.95019/08/2019 08:05:13
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.35041.95019/08/2019 08:05:13
Nữ trang 24K41.00041.80019/08/2019 08:05:13
Nữ trang 18K30.10031.50019/08/2019 08:05:13
Nữ trang 14K23.20024.60019/08/2019 08:05:13
Nữ trang 10K16.14017.54019/08/2019 08:05:13

Giá vàng Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.10041.700
Vàng 24K (999.9)40.95041.650
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)40.95041.650
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.11041.690

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.22041.820
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.22041.820
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.22041.820
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.80041.700
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.70041.600
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.700
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.30041.730
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.400
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Lịch sử giá vàng thế giới - XAG/USD

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49
2019-07-221427.661429.741422.121424.30 0.08
2019-07-191446.941453.061420.101425.30 1.46

Lịch sử giá vàng thế giới - XAG/EUR

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49
2019-07-221427.661429.741422.121424.30 0.08
2019-07-191446.941453.061420.101425.30 1.46

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Biểu đồ giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h mới nhất

Giá vàng thế giới 30 ngày

Giá vàng thế giới 60 ngày

Giá vàng thế giới 6 tháng

Giá vàng thế giới 1 năm

Công thức quy đổi giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Sử dụng công thức sau:

Giá vàng trong nước = (Giá vàng Thế Giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế Nhập khẩu) / 0.82945 x tỉ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số Tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/ 1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Liên quan giá vàng sjc tại lâm đồng

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Vàng sjc hủy thu phí “vàng miếng một chữ” | xã hội lâm đồng tv

Thvl | vàng sjc vượt 40 triệu đồng/lượng

Tin tức 24h: vùng rau nổi tiếng ở lâm đồng tan hoang sau lũ

Tăng đột phá - giá vàng cao nhất trong 2 năm trở lại đây

“giá vàng tăng bất thường, người dân nên bình tĩnh!”

Tin tức vàng sjc không thu phí | xã hội lâm đồng tv

Thâm nhập công trường khai thác vàng trái phép | vtv24

Giá vàng hôm nay, giá vàng việt nam hôm nay bao nhiêu 1 chỉ

Vàng sjc là vàng miếng quốc gia việt nam

Giá vàng sjc hôm nay 14/8 | tin nóng mỗi giờ

Giá vàng chiều hôm nay và ngày 15 tháng 8 năm 2019 | giá vàng thế giới đang tăng nhanh trở lại

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

Giá vàng hôm nay 13/8/2019: vàng tăng vọt gần chạm đỉnh trong vòng 6 năm qua

Giá vàng hôm nay ngày 1/8/2019 || vàng trong nước giảm mạnh

Có dấu hiệu làm giá vàng sjc

Sjc ngừng thu mua vàng miếng 1 chữ số, móp méo, công vênh

Ruby city- ck khủng 10 chỉ vàng sjc thàng 10 tại bảo lộc, lâm đồng- còn 5 lô biệt thự giá 6tr/m2

Giá vàng hôm nay 11/8/2019 || tình hình giá vàng trong nước và thế giới

Giá vàng hôm nay ngày (07/08): sát mốc 41 triệu đồng/lượng

Giá xăng ron 95 tăng hơn 700 đồng/lít, e5 tăng 600 đồng | thdt

Nơi duy nhất trên thế giới làm vàng quỳ

Giá vàng hôm nay 13/4/2019: giá vàng sjc, giá vàng ta chao đảo vì đồng usd

✅ giá vàng sjc tiếp tục tăng, neo trên ngưỡng 39 triệu đồng/lượng

Giá vàng hôm nay 20/7: quay đầu giảm, trượt khỏi mốc 40 triệu đồng/lượng

Hoạt động thu mua vàng miếng sjc trở lại bình thường

Giá cà phê trong nước tăng mạnh 800 đồng/kg | vtc16

Quá trình chế tạo chiếc nhẫn 1 lượng vàng 24k

Từ chuyện vàng sjc ngẫm chuyện độc quyền khổ ai? - alo 389 (số 26/2017)

Phn | cận cảnh quy trình thủ công làm nhẫn tròn trơn 1chỉ vàng |

Giá vàng hôm nay ngày 1.3 | vàng sjc cao hơn thế giới | tin nóng mỗi giờ

Giá vàng hôm nay giá vàng ngày hôm nay mới nhất 24h

Lại xuất hiện vàng miếng 1 lượng giả

Giá vàng hôm nay ngày 1/3/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng ,gold, vàng thế giới, vàng 9999

Dự báo giá vàng sjc ngày 30/3/2019: đà giảm duy trì vì vàng thế giới trong đà ghi nhận tháng tệ nhất

Giá vàng ngày vía thần tài tăng mạnh

Giá vàng hôm nay 6/7: giảm mạnh 2% sau khi dữ liệu việc làm của mỹ được công bố

Phn | cách phân biệt vàng 999 và 9999 |

Giá vàng hôm nay 13/2/2019: vàng tăng dữ dội lên 37,4 triệu đồng

Giá vàng hôm nay 27/8/2018: vàng sjc tăng 60.000 đồng/lượng ngay ngày đầu tuần

Dự báo giá heo hơi hôm nay ngày 29/6/2019 || miền trung tăng đột biến

Quá mải mê làm giàu - có triệu đô, có ferrari...để rồi hối tiếc

Chị em song sinh | quà sinh nhật bất ngờ | bb trần - hải triều - ngọc hoa - nguyễn minh kha

Phn | tận mắt xem cách phân biệt vàng 24k và 10k quá hay |

đồng nai đấu giá thửa đất "vàng" ở đt769 được 1270 tỷ đồng ngày 18/7/2019

Cô bé có 10 hoa tay khéo léo tự học nghề thợ bạc lúc 13 tuổi

Giá vàng hôm nay 14/8/2018: sốc "tận óc" vì đà giảm giá

Phn | hướng dẫn phân biệt vàng giả vàng thật | gold real and gold fake

Giá heo hơi hôm nay 26/6: vẫn biến động tại một vài nơi

Giá vàng sjc hôm nay tại kon tum, Giá vàng sjc tại lao cai, Biểu đồ giá vàng sjc qua các năm, Giá vàng miếng sjc hôm qua, Giá vàng sjc trong tuần qua, Giá vàng sjc 9999 hôm qua, Giá vàng sjc ở việt nam, Giá vàng sjc ở pnj, Giá vàng sjc là bao nhiêu, Giá vàng sjc ngày hôm nay tại kon tum, Giá kiềng vàng sjc,